- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
Lực ma sát sẽ làm vật thể chậm lại.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
Lực ma sát sẽ làm vật thể chậm lại.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.