- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
rà soát; điều tra toàn diện
Cảnh sát đang điều tra manh mối.
rà soát; điều tra toàn diện
Cảnh sát đang điều tra manh mối.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
rà soát; điều tra toàn diện
rà soát; điều tra toàn diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.