- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
gạt bỏ; hớt bỏ (phần nổi)
Hớt bọt.
gạt bỏ; hớt bỏ (phần nổi)
Hớt bọt.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
gạt bỏ; hớt bỏ (phần nổi)
gạt bỏ; hớt bỏ (phần nổi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.