- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
gác lại không bàn; bỏ qua không đề cập [thành ngữ]
Chúng ta hãy bỏ qua vấn đề này.
gác lại không bàn; bỏ qua không đề cập [thành ngữ]
Chúng ta hãy bỏ qua vấn đề này.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
gác lại không bàn; bỏ qua không đề cập [thành ngữ]
gác lại không bàn; bỏ qua không đề cập [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.