- 扌thủ(tay)
- 牚chống(chống đỡ)
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
nhảy sào
Anh ấy thích nhảy sào.
nhảy sào
Anh ấy thích nhảy sào.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhảy sào
nhảy sào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.