- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Sachsen; tộc Saxon
Người Saxon là một dân tộc German.
người Sachsen; tộc Saxon
Người Saxon là một dân tộc German.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Sachsen; tộc Saxon
người Sachsen; tộc Saxon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.