- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Sahrawi; thuộc người Sahrawi (dân tộc bản địa vùng Tây Sahara)
Người Sahrawi là cư dân bản địa của Tây Sahara.
người Sahrawi; thuộc người Sahrawi (dân tộc bản địa vùng Tây Sahara)
Người Sahrawi là cư dân bản địa của Tây Sahara.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
người Sahrawi; thuộc người Sahrawi (dân tộc bản địa vùng Tây Sahara)
người Sahrawi; thuộc người Sahrawi (dân tộc bản địa vùng Tây Sahara)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.