- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
làm nũng; nũng nịu
Cô ấy thích làm nũng với bạn trai.
làm nũng; nũng nịu
làm nũng; nũng nịu
làm nũng; nũng nịu
Cô ấy thích làm nũng với bạn trai.
làm nũng; nũng nịu
làm nũng; nũng nịu
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
làm nũng; nũng nịu
làm nũng; nũng nịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.