- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
chợt; đột nhiên; thoắt cái
Anh ấy đột nhiên cười một tiếng.
chợt; đột nhiên; thoắt cái
Anh ấy đột nhiên cười một tiếng.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
chợt; đột nhiên; thoắt cái
chợt; đột nhiên; thoắt cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.