- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
thả lưới; giăng lưới
Ngư dân đang thả lưới bắt cá trong hồ.
thả lưới; giăng lưới
Ngư dân đang thả lưới bắt cá trong hồ.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
thả lưới; giăng lưới
thả lưới; giăng lưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.