- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
chạy trốn; bỏ chạy
Anh ấy chạy mất rồi.
bỏ chạy; cắm đầu chạy
Anh ấy bỏ chạy ngay lập tức.
chạy trốn; bỏ chạy
Anh ấy chạy mất rồi.
bỏ chạy; cắm đầu chạy
Anh ấy bỏ chạy ngay lập tức.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chạy trốn; bỏ chạy
chạy trốn; bỏ chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.