- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn sashimi.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn sashimi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.