- 扌thủ(tay)
- 斯tư(chặt đứt, chia cắt)
Dùng tay xé toạc tờ giấy thành từng mảnh rời.
đau xé lòng; đau đớn thấu tim [thành ngữ]
Cô ấy khóc một cách đau đớn tột cùng.
đau xé lòng; đau đớn thấu tim [thành ngữ]
Cô ấy khóc một cách đau đớn tột cùng.
Dùng tay xé toạc tờ giấy thành từng mảnh rời.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
Dùng tay xé toạc tờ giấy thành từng mảnh rời.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
đau xé lòng; đau đớn thấu tim [thành ngữ]
đau xé lòng; đau đớn thấu tim [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.