- 扌thủ(tay)
- 童đồng(đứa trẻ)
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
đâm chết; tông chết (bằng xe, tàu, v.v.)
中用车、火车等撞击导致死亡yòng chē、huǒchē děng zhuàngjī dǎozhì sǐwáng
Anh ấy lái xe đâm chết một con chó.
đâm chết; tông chết (bằng xe, tàu, v.v.)
中用车、火车等撞击导致死亡yòng chē、huǒchē děng zhuàngjī dǎozhì sǐwáng
Anh ấy lái xe đâm chết một con chó.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đâm chết; tông chết (bằng xe, tàu, v.v.)
đâm chết; tông chết (bằng xe, tàu, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.