- 扌thủ(tay)
- 育dục(nuôi dưỡng)
- 攵phộc(đánh, hành động)
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Xin hãy rút những tài liệu này xuống.
rút xuống; gỡ xuống; rút lui
Xin hãy gỡ những thứ này xuống.
cách chức; bãi miễn; rút xuống
Anh ấy đã bị cách chức.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Xin hãy rút những tài liệu này xuống.
rút xuống; gỡ xuống; rút lui
Xin hãy gỡ những thứ này xuống.
cách chức; bãi miễn; rút xuống
Anh ấy đã bị cách chức.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.