- 扌thủ(tay)
- 育dục(nuôi dưỡng)
- 攵phộc(đánh, hành động)
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút tiền mặt
Tôi muốn rút tiền.
rút tiền mặt
Tôi muốn rút tiền.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút tiền mặt
rút tiền mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.