- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lơ mơ; mơ hồ; ngẩn ngơ; hoảng hốt(kế thừa)
Năm màu sáu sắc, khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
rối loạn; rối tung(kế thừa)
Tâm trí tôi rất rối bời.
lơ mơ; mơ hồ; ngẩn ngơ; hoảng hốt(kế thừa)
Năm màu sáu sắc, khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
rối loạn; rối tung(kế thừa)
Tâm trí tôi rất rối bời.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lơ mơ; mơ hồ; ngẩn ngơ; hoảng hốt
lơ mơ; mơ hồ; ngẩn ngơ; hoảng hốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.