- 若nhược(như, giống như)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc cô ấy.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc cô ấy.
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.