- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ta luôn gây chuyện.
khiêu khích gây chuyện; kích động sinh sự
Anh ta luôn thích gây sự.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ta luôn gây chuyện.
khiêu khích gây chuyện; kích động sinh sự
Anh ta luôn thích gây sự.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
gây rắc rối; gây loạn
gây rắc rối; gây loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.