- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Cô ấy vén rèm cửa lên.
vén lên; kéo lên (màn, quần áo, v.v.)
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Cô ấy vén rèm cửa lên.
vén lên; kéo lên (màn, quần áo, v.v.)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.