- 扌thủ(bàn tay)
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
danh sách phát
Vui lòng thêm cái này vào danh sách phát.
danh sách phát
Vui lòng thêm cái này vào danh sách phát.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
danh sách phát
danh sách phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.