- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người viết bài; tác giả bản thảo
Anh ấy là một tác giả nổi tiếng.
người viết bài; tác giả bản thảo
Anh ấy là một tác giả nổi tiếng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người viết bài; tác giả bản thảo
người viết bài; tác giả bản thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.