- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
vội vàng; hấp tấp hành động quá mức [thành ngữ]
Bạn đừng quá vội vàng.
hành động quá vội vàng; nóng vội thiếu suy nghĩ [thành ngữ]
vội vàng; hấp tấp hành động quá mức [thành ngữ]
Bạn đừng quá vội vàng.
hành động quá vội vàng; nóng vội thiếu suy nghĩ [thành ngữ]
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
vội vàng; hấp tấp hành động quá mức [thành ngữ]
vội vàng; hấp tấp hành động quá mức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.