vất vả; bận rộn; lam lũ
Anh ấy đã vất vả cả đời vì gia đình.
chăm sóc; vun trồng
Cô ấy đã vất vả cả đời.
vất vả; bận rộn; lam lũ
Anh ấy đã vất vả cả đời vì gia đình.
chăm sóc; vun trồng
Cô ấy đã vất vả cả đời.
vất vả; bận rộn; lam lũ
vất vả; bận rộn; lam lũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.