- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
Anh ấy chắp tay vái chào tôi.
chắp tay vái lạy; chắp tay cúi đầu (tỏ lòng kính lễ)
Anh ấy chắp tay vái lạy tượng Phật.
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
Anh ấy chắp tay vái chào tôi.
chắp tay vái lạy; chắp tay cúi đầu (tỏ lòng kính lễ)
Anh ấy chắp tay vái lạy tượng Phật.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.