汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
擤鼻涕 xǐng bí tì — xỉ tỵ thế | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
xì mũi
tā
xǐng
bí
tì
de
shēng
yīn
hěn
dà
.
他
擤
鼻
涕
的
声
音
很
大
。
🔊
Tiếng anh ấy xì mũi rất to.
CÁCH VIẾT
擤
鼻
涕
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
xì mũi
tā
xǐng
bí
tì
de
shēng
yīn
hěn
dà
.
他
擤
鼻
涕
的
声
音
很
大
。
🔊
Tiếng anh ấy xì mũi rất to.
CÁCH VIẾT
擤
鼻
涕
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼿
thủ · tay
Bộ 64 · 17 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⿐
tỵ · mũi
Bộ 209 · 14 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼿
thủ · tay
Bộ 64 · 17 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⿐
tỵ · mũi
Bộ 209 · 14 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
擤鼻涕
🔊
xǐng
bí
tì
xỉ tỵ thế
xì mũi
1 nghĩa
擤鼻涕
Phồn thể
擤
🔊
xǐng
bí
tì
xỉ tỵ thế
// NGHĨA CHÍNH
xì mũi
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
把
🔊
bǎ
cầm; nắm; giữ
找
🔊
zhǎo
tìm; tìm kiếm
才
🔊
cái
tài năng; năng lực
拿
🔊
ná
cầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
打
🔊
dǎ
đánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
搞
🔊
gǎo
làm ra; gây ra
手
🔊
shǒu
tay; bàn tay
抓
🔊
zhuā
nắm; túm; bắt; cào
挺
🔊
tǐng
thẳng tắp; thẳng một mạch
掉
🔊
diào
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
拉
🔊
lā
kéo; dẫn; dẫn dắt
拍
🔊
pāi
vỗ; đập; chụp (ảnh)
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 10 nét
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 10 nét
扌
鼻
自
畀
扌
鼻
自
畀
⿰
(xếp ngang)
氵
+
弟
⿰
(xếp ngang)
氵
+
弟