- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
bôi dầu; tra dầu
Làm ơn giúp tôi bôi dầu.
bôi dầu; tra dầu mỡ
Anh ấy bôi dầu cho xe.
bôi dầu; tra dầu
Làm ơn giúp tôi bôi dầu.
bôi dầu; tra dầu mỡ
Anh ấy bôi dầu cho xe.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
bôi dầu; tra dầu
bôi dầu; tra dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.