- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
giấy vệ sinh
Làm ơn cho tôi giấy vệ sinh.
giấy vệ sinh
Làm ơn cho tôi giấy vệ sinh.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy vệ sinh
giấy vệ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.