- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Xin hãy xóa chữ trên bảng trắng.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Xin hãy xóa chữ trên bảng trắng.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.