- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
dựa vào quan hệ thân thuộc hay bạn bè để leo cao [thành ngữ]
dựa vào quan hệ thân thuộc hay bạn bè để leo cao [thành ngữ]
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
dựa vào quan hệ thân thuộc hay bạn bè để leo cao [thành ngữ]
dựa vào quan hệ thân thuộc hay bạn bè để leo cao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.