- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
leo cao kết thân với kẻ quyền quý (tìm cách bám víu vào người giàu có quyền thế) [thành ngữ]
Anh ấy luôn tìm cách kết giao với người giàu có và quyền lực.
leo dây tìm mối quen; xu nịnh để leo cao [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích kết giao với người quyền quý.
leo cao kết thân với kẻ quyền quý (tìm cách bám víu vào người giàu có quyền thế) [thành ngữ]
Anh ấy luôn tìm cách kết giao với người giàu có và quyền lực.
leo dây tìm mối quen; xu nịnh để leo cao [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích kết giao với người quyền quý.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
leo cao kết thân với kẻ quyền quý (tìm cách bám víu vào người giàu có quyền thế) [thành ngữ]
leo cao kết thân với kẻ quyền quý (tìm cách bám víu vào người giàu có quyền thế) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.