- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chống ngoại xâm; kháng cự xâm lược nước ngoài
Chống ngoại xâm, ổn định nội bộ.
chống ngoại xâm; kháng cự xâm lược nước ngoài
Chống ngoại xâm, ổn định nội bộ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chống ngoại xâm; kháng cự xâm lược nước ngoài
chống ngoại xâm; kháng cự xâm lược nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.