- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chống ngoại xâm, ổn định nội trị [thành ngữ]
Chống ngoại xâm và giữ yên nội bộ là nhiệm vụ hàng đầu của quốc gia.
chống ngoại xâm, ổn định nội trị [thành ngữ]
Chống ngoại xâm và giữ yên nội bộ là nhiệm vụ hàng đầu của quốc gia.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
chống ngoại xâm, ổn định nội trị [thành ngữ]
chống ngoại xâm, ổn định nội trị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.