- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
nắm chặt nắm đấm; siết chặt tay
Anh ấy tức giận nắm chặt tay.
nắm chặt nắm đấm; siết chặt tay
Anh ấy tức giận nắm chặt tay.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
nắm chặt nắm đấm; siết chặt tay
nắm chặt nắm đấm; siết chặt tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.