- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
Tướng quân ra lệnh rút quân.
rút quân; triệt binh
Tướng quân ra lệnh thu binh.
rút quân; thu quân
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
Tướng quân ra lệnh rút quân.
rút quân; triệt binh
Tướng quân ra lệnh thu binh.
rút quân; thu quân
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rút quân; (bóng) kết thúc công việc
Chúng ta kết thúc công việc và về nhà thôi.
kết thúc; giải quyết xong; thanh toán (nợ nần, ân oán)
Chúng ta thu binh về nhà thôi.
rút quân; thu quân; kết thúc
Chúng ta kết thúc thôi.
không ngừng nghỉ; chưa xong việc (thường dùng với phủ định: chưa thể thu quân)
Bây giờ vẫn chưa thể thu binh.
rút quân; (bóng) kết thúc công việc
Chúng ta kết thúc công việc và về nhà thôi.
kết thúc; giải quyết xong; thanh toán (nợ nần, ân oán)
Chúng ta thu binh về nhà thôi.
rút quân; thu quân; kết thúc
Chúng ta kết thúc thôi.
không ngừng nghỉ; chưa xong việc (thường dùng với phủ định: chưa thể thu quân)
Bây giờ vẫn chưa thể thu binh.