- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
lưu giữ; cất giữ
Hãy cất giữ những tài liệu này cẩn thận.
lưu giữ; cất giữ
Xin hãy lưu giữ những tài liệu này cẩn thận.
thu giữ; lưu trữ
Những tài liệu này cần được thu thập và lưu trữ cẩn thận.
lưu giữ; cất giữ
Hãy cất giữ những tài liệu này cẩn thận.
lưu giữ; cất giữ
Xin hãy lưu giữ những tài liệu này cẩn thận.
thu giữ; lưu trữ
Những tài liệu này cần được thu thập và lưu trữ cẩn thận.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu giữ; cất giữ
lưu giữ; cất giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lưu giữ; bảo quản
Xin hãy cất giữ những tài liệu này cẩn thận.
lưu giữ; bảo quản
Những tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.
lưu giữ; bảo quản
Xin hãy cất giữ những tài liệu này cẩn thận.
lưu giữ; bảo quản
Những tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.