- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu nhận; tiếp nhận; cưu mang; (dành chỗ ở cho người cần)
Trại cứu trợ này đã thu nhận rất nhiều động vật lang thang.
thu dung; tiếp nhận và chứa chấp; cưu mang
Trại cứu trợ này đã cứu trợ rất nhiều chó hoang.
tiếp nhận; thu dung (người cần giúp đỡ)
thu nhận; tiếp nhận; cưu mang; (dành chỗ ở cho người cần)
Trại cứu trợ này đã thu nhận rất nhiều động vật lang thang.
thu dung; tiếp nhận và chứa chấp; cưu mang
Trại cứu trợ này đã cứu trợ rất nhiều chó hoang.
tiếp nhận; thu dung (người cần giúp đỡ)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu nhận; tiếp nhận; cưu mang; (dành chỗ ở cho người cần)
thu nhận; tiếp nhận; cưu mang; (dành chỗ ở cho người cần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bệnh viện này đã tiếp nhận rất nhiều bệnh nhân.
chứa đựng; dung nạp
Khách sạn này có thể chứa rất nhiều người.
nhận; chịu; được
Trại cứu trợ này đã tiếp nhận rất nhiều động vật lang thang.
Bệnh viện này đã tiếp nhận rất nhiều bệnh nhân.
chứa đựng; dung nạp
Khách sạn này có thể chứa rất nhiều người.
nhận; chịu; được
Trại cứu trợ này đã tiếp nhận rất nhiều động vật lang thang.