- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chú ý; để tâm
中注意;关心;让心思停留在某事上zhùyì; guānxīn; ràng xīnsi tíngliú zài mǒu shì shàng
Xin bạn hãy chú ý một chút.
tiếp nhận và chứa chấp; thu dung; tiếp nhận người cần giúp đỡ
中注意;留心观察zhùyì; liúxīn guānchá
thu nhận; tiếp nhận (người cần giúp đỡ); thu dung
chú ý; để tâm
中注意;关心;让心思停留在某事上zhùyì; guānxīn; ràng xīnsi tíngliú zài mǒu shì shàng
Xin bạn hãy chú ý một chút.
tiếp nhận và chứa chấp; thu dung; tiếp nhận người cần giúp đỡ
中注意;留心观察zhùyì; liúxīn guānchá
thu nhận; tiếp nhận (người cần giúp đỡ); thu dung
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chú ý; để tâm
chú ý; để tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中注意;关注zhùyì、guānzhù
中注意;关注zhùyì、guānzhù