- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu dọn tàn cuộc; giải quyết hậu quả
Anh ấy thu dọn tàn cuộc và bắt đầu lại.
dọn dẹp mớ hỗn độn; thu xếp cục diện còn lại
Chúng ta phải dọn dẹp mớ hỗn độn này.
thu dọn tàn cuộc; giải quyết hậu quả
Anh ấy thu dọn tàn cuộc và bắt đầu lại.
dọn dẹp mớ hỗn độn; thu xếp cục diện còn lại
Chúng ta phải dọn dẹp mớ hỗn độn này.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
thu dọn tàn cuộc; giải quyết hậu quả
thu dọn tàn cuộc; giải quyết hậu quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.