- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
biên lai; phiếu thu
中证明收到钱或东西的凭证zhèngmíng shōudào qián huò dōngxi de píngzhèng
Xin hãy đưa cho tôi một tờ biên lai.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
中证明已经收到钱或东西的凭证zhèngmíng yǐjīng shōudào qián huò dōngxi de píngzhèng
Xin hãy đưa tôi hóa đơn.
biên lai; phiếu thu
中证明收到钱或东西的凭证zhèngmíng shōudào qián huò dōngxi de píngzhèng
Xin hãy đưa cho tôi một tờ biên lai.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
中证明已经收到钱或东西的凭证zhèngmíng yǐjīng shōudào qián huò dōngxi de píngzhèng
Xin hãy đưa tôi hóa đơn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
biên lai; phiếu thu
biên lai; phiếu thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.