- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hóa đơn; biên lai
Làm ơn cho tôi hóa đơn.
hóa đơn; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])
hóa đơn; biên lai
Làm ơn cho tôi hóa đơn.
hóa đơn; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
hóa đơn; biên lai
hóa đơn; biên lai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.