- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
xem (chương trình truyền hình)
中观看电视或广播节目guānkàn diànshì huò guǎngbō jiémuò
Tôi thích xem tin tức.
xem (chương trình truyền hình)
中观看电视或广播节目guānkàn diànshì huò guǎngbō jiémuò
Tôi thích xem tin tức.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem (chương trình truyền hình)
xem (chương trình truyền hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.