- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
có thể đặt xuống; có chỗ chứa; có thể buông bỏ
Cái hộp này có đựng vừa sách của bạn không?
có thể đặt xuống; có chỗ chứa; có thể buông bỏ
Cái hộp này có đựng vừa sách của bạn không?
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
có thể đặt xuống; có chỗ chứa; có thể buông bỏ
có thể đặt xuống; có chỗ chứa; có thể buông bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.