- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
(khẩu) đánh rắm ra nước; ỉa ra hơi
Anh ấy đã xì hơi ra nước.
(khẩu) đánh rắm ra nước; ỉa ra hơi
Anh ấy đã xì hơi ra nước.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
(khẩu) đánh rắm ra nước; ỉa ra hơi
(khẩu) đánh rắm ra nước; ỉa ra hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.