- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
đúng đắn về chính trị; chính trị chính xác (political correctness)
Chúng ta nên tránh sự đúng đắn chính trị.
chính trị đúng đắn; đúng mực về chính trị
đúng đắn về chính trị; chính trị chính xác (political correctness)
Chúng ta nên tránh sự đúng đắn chính trị.
chính trị đúng đắn; đúng mực về chính trị
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng đắn về chính trị; chính trị chính xác (political correctness)
đúng đắn về chính trị; chính trị chính xác (political correctness)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.