- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
cố tỏ ra đoan trang; giả vờ nghiêm túc
Cô ấy cố làm ra vẻ đoan trang, khiến người ta cảm thấy rất giả tạo.
cố tỏ ra đứng đắn; giả vờ nghiêm trang
Cô ấy giả vờ đoan trang ngồi ở đó.
cố tỏ ra đoan trang; giả vờ nghiêm túc
Cô ấy cố làm ra vẻ đoan trang, khiến người ta cảm thấy rất giả tạo.
cố tỏ ra đứng đắn; giả vờ nghiêm trang
Cô ấy giả vờ đoan trang ngồi ở đó.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
cố tỏ ra đoan trang; giả vờ nghiêm túc
cố tỏ ra đoan trang; giả vờ nghiêm túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.