- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
mộ cổ; phần mộ xưa
Ngôi mộ cổ này có rất nhiều lịch sử.
mộ cổ; phần mộ xưa
Ngôi mộ cổ này có rất nhiều lịch sử.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Ngôi mộ là nơi chôn xuống lòng đất khi màn đêm buông xuống.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Ngôi mộ là nơi chôn xuống lòng đất khi màn đêm buông xuống.
mộ cổ; phần mộ xưa
mộ cổ; phần mộ xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.