- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
đống sách cũ; đống giấy tờ cũ
Anh ấy thích tìm kiếm cảm hứng trong đống sách cũ.
đống sách cũ; đống giấy tờ cũ
Anh ấy thích tìm kiếm cảm hứng trong đống sách cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
đống sách cũ; đống giấy tờ cũ
đống sách cũ; đống giấy tờ cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.