- 耳nhĩ(tai)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
- 古cổ(cũ, xưa)
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
đội cảm tử; biệt đội cảm tử
Họ là đội cảm tử.
đội cảm tử; biệt đội quyết tử
Anh ấy đã gia nhập đội cảm tử.
đội cảm tử; biệt đội cảm tử
Họ là đội cảm tử.
đội cảm tử; biệt đội quyết tử
Anh ấy đã gia nhập đội cảm tử.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội cảm tử; biệt đội cảm tử
đội cảm tử; biệt đội cảm tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.