- 苟cẩu(tạm bợ, cẩu thả)
- 攵phác(tay cầm gậy, hành động)
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
từ chối rượu mời lại phải uống rượu phạt (không biết điều, tự rước khổ vào thân) [thành ngữ]
từ chối rượu mời lại phải uống rượu phạt (bướng bỉnh rồi phải chịu hậu quả nặng hơn) [thành ngữ]
từ chối rượu mời lại phải uống rượu phạt (không biết điều, tự rước khổ vào thân) [thành ngữ]
từ chối rượu mời lại phải uống rượu phạt (bướng bỉnh rồi phải chịu hậu quả nặng hơn) [thành ngữ]
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
từ chối rượu mời lại phải uống rượu phạt (không biết điều, tự rước khổ vào thân) [thành ngữ]
từ chối rượu mời lại phải uống rượu phạt (không biết điều, tự rước khổ vào thân) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.